Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酣战 trong tiếng Trung hiện đại:
[hānzhàn] đánh nhau kịch liệt; chiến đấu hăng say; kịch chiến; chiến đấu ác liệt。剧烈战斗。
两军酣战
quân hai bên đánh nhau kịch liệt
两军酣战
quân hai bên đánh nhau kịch liệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酣
| ham | 酣: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 酣: | hàm (vui chén, uống rượu vui thích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 酣战 Tìm thêm nội dung cho: 酣战
