Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基地 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīdì] căn cứ; khu vực nền tảng。作为某种事业基础的地区。
工业建设基地。
khu vực nền tảng xây dựng công nghiệp.
工业建设基地。
khu vực nền tảng xây dựng công nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 基地 Tìm thêm nội dung cho: 基地
