Từ: 堆垒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆垒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堆垒 trong tiếng Trung hiện đại:

[duīlěi] chồng chất。堆叠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi:dể duôi (coi khinh)
nhoi:nhoi lên
sòi: 
đoi: 
đòi:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi:cặp đôi; đôi co
đồi:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒

luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
堆垒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆垒 Tìm thêm nội dung cho: 堆垒