Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 堆垛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆垛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堆垛 trong tiếng Trung hiện đại:

[duīduò] đống; đụn (như cỏ khô)。堆积成垛(如干草)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi:dể duôi (coi khinh)
nhoi:nhoi lên
sòi: 
đoi: 
đòi:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi:cặp đôi; đôi co
đồi:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垛

đoá:thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)
堆垛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆垛 Tìm thêm nội dung cho: 堆垛