Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堆积 trong tiếng Trung hiện đại:
[duījī] chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống。(事物)成堆地聚集。
货物堆积如山。
hàng hoá chất đống như núi.
工地上堆积着大批木材和水泥。
trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.
货物堆积如山。
hàng hoá chất đống như núi.
工地上堆积着大批木材和水泥。
trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 堆积 Tìm thêm nội dung cho: 堆积
