Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堕落 trong tiếng Trung hiện đại:
[duòluò] 1. sa ngã; truỵ lạc; sa đoạ; biến chất (tư tưởng, hành vi)。(思想、行为)往坏里变。
腐化堕落
biến chất; hủ bại sa đoạ
2. lưu lạc。沦落;流落(多见于早期白话)。
堕落风尘
lưu lạc phong trần
腐化堕落
biến chất; hủ bại sa đoạ
2. lưu lạc。沦落;流落(多见于早期白话)。
堕落风尘
lưu lạc phong trần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堕
| đoạ | 堕: | đày đoạ; sa đoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 堕落 Tìm thêm nội dung cho: 堕落
