Chữ 襱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襱

1. 襱 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 龍
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • long, lung, luồng, lúng, lỏng, sủng
  • 2. 襱 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 龍
  • y
  • long, lung, luồng, lúng, lỏng, sủng
  • []

    U+8971, tổng 21 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: long2;
    Việt bính: lung4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 襱


    Chữ gần giống với 襱:

    , , 𧞾, 𧞿, 𧟀, 𧟁,

    Dị thể chữ 襱

    𰳲,

    Chữ gần giống 襱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襱 Tự hình chữ 襱 Tự hình chữ 襱 Tự hình chữ 襱

    襱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襱 Tìm thêm nội dung cho: 襱