Từ: 升天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 升天:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 升 • 天

thăng thiên
Lên trời.Chết.
◇Lí Ước 李約:
Ngọc liễn thăng thiên nhân dĩ tận, Cố cung do hữu thụ trường sanh
玉輦升天人已盡, 故宮猶有樹長生 (Quá Hoa Thanh cung 華清宮) Xe ngọc (vua đi) lên chầu trời, người đã hết, Cung xưa còn lại cây sống lâu. ☆Tương tự:
tiên du
仙遊,
khứ thế
去世,
thệ thế
逝世,
viên tịch
圓寂.

Nghĩa của 升天 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngtiān] chầu trời; chết (chết)。称人死亡(迷信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 升

thăng升:thăng đường
thưng升:thưng đấu (1 đấu ngũ cốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương
升天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 升天 Tìm thêm nội dung cho: 升天