Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 声音 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyīn] âm thanh; tiếng tăm; tiếng động。由物体振动而发生的波通过听觉所产生的印象。
声音强。
âm thanh to lớn.
党中央的声音传遍全国。
tiếng nói của trung ương Đảng lan truyền khắp toàn quốc.
声音强。
âm thanh to lớn.
党中央的声音传遍全国。
tiếng nói của trung ương Đảng lan truyền khắp toàn quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 声音 Tìm thêm nội dung cho: 声音
