Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 养精蓄锐 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 养精蓄锐:
Nghĩa của 养精蓄锐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngjīngxùruì] nghỉ ngơi dưỡng sức; nghỉ ngơi lấy sức。养足精神,积蓄力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄
| súc | 蓄: | súc (trữ để dành): súc tích lương thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锐
| duệ | 锐: | duệ giác (góc nhọn); duệ khí (tranh đấu) |
| nhuệ | 锐: | nhuệ khí |

Tìm hình ảnh cho: 养精蓄锐 Tìm thêm nội dung cho: 养精蓄锐
