Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复印纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyìnzhǐ] giấy phô-tô。复印机上用的吸附或半吸附性纸张,用特殊方法制成,可以防止油墨污染。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 复印纸 Tìm thêm nội dung cho: 复印纸
