Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外场 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàicháng] khôn khéo trong giao thiệp。旧时指善交际、好面子的作风。
讲究外场
cầu kỳ trong giao thiệp.
外场人儿
người thận trọng trong giao thiệp.
讲究外场
cầu kỳ trong giao thiệp.
外场人儿
người thận trọng trong giao thiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 外场 Tìm thêm nội dung cho: 外场
