Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外活 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàihuó] việc làm thêm。(外活儿)工厂或手工业者代人加工的活;家庭妇女给人做的有报酬的活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 外活 Tìm thêm nội dung cho: 外活
