Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 懈怠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懈怠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 懈怠 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièdài] lười biếng; buông thả; buông lỏng。松懈懒惰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈

giải:tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怠

đãi:đãi mạn (coi thường)
懈怠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 懈怠 Tìm thêm nội dung cho: 懈怠