Từ: 外道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外道 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàidào] ngoại đạo (cách gọi của đạo Phật, chỉ các tôn giáo khác)。佛教用语,指不合佛法的教派。
[wài·dao]
không thân (lễ tiết đối xử quá chu đáo như người ngoài)。指礼节过于周到反而显得疏远;见外。
你再客气,就显得外道了。
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
外道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外道 Tìm thêm nội dung cho: 外道