Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 多边协定 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多边协定:
Nghĩa của 多边协定 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōbiānxiédìng] hiệp định đa bên; hiệp định nhiều phía。指两个以上国家共同签订的涉及到各国利害关系的国际文书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 多边协定 Tìm thêm nội dung cho: 多边协定
