Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道统 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàotǒng] chính thống đạo Nho; đạo chính thống。宋、明理学家称儒家学术思想授受的系统。他们自认为是继承周公、孔子的道统的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 道统 Tìm thêm nội dung cho: 道统
