Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天然丝 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānránsī] tơ tằm; sợi thiên nhiên; sợi tự nhiên。指蚕丝(区别于"人造丝")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 天然丝 Tìm thêm nội dung cho: 天然丝
