Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失速 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīsù] mất tốc độ; tình trạng tròng trành。大气层中有些区域空气特别稀薄,气压特别低,普通飞机飞行到这种区域中,由于空气浮力突然减弱,不能前进而骤然下降,叫做失速。失速往往造成飞机失事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 失速 Tìm thêm nội dung cho: 失速
