Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 夹层玻璃 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹层玻璃:
Nghĩa của 夹层玻璃 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiācéngbō·li] kính kép; thuỷ tinh trip-lec (kính an toàn)。安全玻璃的一种,是在两片玻璃之间加上聚乙烯等塑料黏合而成的。这种玻璃破碎时,碎片不会飞散,多用在汽车等交通工具上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |

Tìm hình ảnh cho: 夹层玻璃 Tìm thêm nội dung cho: 夹层玻璃
