Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔窜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēncuàn] 动
chạy tán loạn; chạy tan tác。奔走逃窜。
敌军被打得四处奔窜。
quân địch bị đánh chạy tan tác
chạy tán loạn; chạy tan tác。奔走逃窜。
敌军被打得四处奔窜。
quân địch bị đánh chạy tan tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窜
| chuồn | 窜: | chuồn mất, chuồn êm |
| thoán | 窜: | thoán (chạy loạn; đổi khác) |

Tìm hình ảnh cho: 奔窜 Tìm thêm nội dung cho: 奔窜
