Từ: 套房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 套房 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàofáng] 1. phòng xép; buồng trong。套间。
一间套房
một phòng xép
2. căn hộ。由卧室、客厅、厨房、厕所等组成的成套住房。
购买豪华型套房一套。
mua một căn hộ sang trọng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
套房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套房 Tìm thêm nội dung cho: 套房