Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 套裁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套裁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 套裁 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàocái] cắt lồng (vải khi may)。裁制两件以上的服装时,在一块布料上作合理的安排,尽量减少废料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁

trài:trài ngói (lợp ngói không cần hồ)
tài:tài (cắt,đuổi), tài phán
套裁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套裁 Tìm thêm nội dung cho: 套裁