Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套路 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàolù] bộ sách võ thuật (ghi lại toàn bộ động tác võ thuật.)。指编制成套的武术动作。
少林武术套路。
bộ sách võ thiếu lâm
改革的新套路。
bộ sách võ thuật mới được cải cách lại.
少林武术套路。
bộ sách võ thiếu lâm
改革的新套路。
bộ sách võ thuật mới được cải cách lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 套路 Tìm thêm nội dung cho: 套路
