Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàocān] phần món ăn。搭配好的成套供应的饭食。
吃套餐
ăn cơm phần.
吃套餐
ăn cơm phần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 套餐 Tìm thêm nội dung cho: 套餐
