Từ: 妄下雌黄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妄下雌黄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妄下雌黄 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngxiàcíhuáng] sửa lại câu chữ; bàn xằng; chữa lại lời văn cho chỉnh。 乱改文字;乱下议论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雌

thư:thư (con mái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ
妄下雌黄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妄下雌黄 Tìm thêm nội dung cho: 妄下雌黄