Từ: 妖雾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妖雾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妖雾 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāowù] mây mù yêu quái。神话中妖魔所兴起的雾气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妖

yêu:yêu tinh, yêu thuật
èo:sống èo ọt (tả dạng dễ đau yếu)
ẻo: 
ẽo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾

vụ:vụ (sương mù)
妖雾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妖雾 Tìm thêm nội dung cho: 妖雾