Chữ 𩹎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩹎, chiết tự chữ ÁM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩹎:

𩹎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩹎

𩹎

Chiết tự chữ 𩹎

[]

U+029E4E, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: an4;
Việt bính: ;

𩹎

Nghĩa Trung Việt của từ 𩹎


ám, như "cháo cá (cháo ám)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩹎:

, , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Dị thể chữ 𩹎

,

Chữ gần giống 𩹎

Tự hình:

Tự hình chữ 𩹎 Tự hình chữ 𩹎 Tự hình chữ 𩹎 Tự hình chữ 𩹎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩹎

ám𩹎:cháo cá (cháo ám)
𩹎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩹎 Tìm thêm nội dung cho: 𩹎