Từ: 娼妇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娼妇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娼妇 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāngfù] đồ đĩ; đồ điếm (dùng để chửi)。妓女(多用于骂人)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娼

xướng:xướng kĩ (gái lầu xanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ
娼妇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娼妇 Tìm thêm nội dung cho: 娼妇