Chữ 𠶐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶐, chiết tự chữ NGHÊNH, NGHỂN, NGHỂNH, NGHỄN, NGHỄNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶐:

𠶐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶐

𠶐

Chiết tự chữ 𠶐

[]

U+020D90, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶐

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶐



nghễnh, như "nghễnh ngãng" (vhn)
nghênh, như "nghênh ngang; lênh nghênh" (btcn)
nghễn, như "nghễn cổ" (btcn)
nghển, như "nghển cổ" (gdhn)
nghểnh, như "nghển cổ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶐

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶐 Tự hình chữ 𠶐 Tự hình chữ 𠶐 Tự hình chữ 𠶐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶐

nghênh𠶐:nghênh ngang; lênh nghênh
nghển𠶐:nghển cổ
nghểnh𠶐:nghển cổ
nghễn𠶐:nghễn cổ
nghễnh𠶐:nghễnh ngãng
𠶐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶐 Tìm thêm nội dung cho: 𠶐