Từ: sỏi mật có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sỏi mật:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sỏimật

Dịch sỏi mật sang tiếng Trung hiện đại:

胆结石 《一种常见病, 胆囊或胆管内发生结石。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sỏi

sỏi𡓃:đất sỏi
sỏi𥑶:sỏi đá
sỏi:sỏi đá
sỏi𥗐:đất sỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: mật

mật:bí mật
mật:bí mật
mật𬖵:mật ngọt
mật𦟽:gan mật
mật𦢉:mật gấu
mật:mật ong
mật:mật (yên lặng, tĩnh mịch)
mật:mật (yên lặng, tĩnh mịch)
sỏi mật tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sỏi mật Tìm thêm nội dung cho: sỏi mật