Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sỏi mật có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sỏi mật:
Dịch sỏi mật sang tiếng Trung hiện đại:
胆结石 《一种常见病, 胆囊或胆管内发生结石。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sỏi
| sỏi | 𡓃: | đất sỏi |
| sỏi | 𥑶: | sỏi đá |
| sỏi | 磊: | sỏi đá |
| sỏi | 𥗐: | đất sỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mật
| mật | 宓: | bí mật |
| mật | 密: | bí mật |
| mật | 𬖵: | mật ngọt |
| mật | 𦟽: | gan mật |
| mật | 𦢉: | mật gấu |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mật | 謐: | mật (yên lặng, tĩnh mịch) |
| mật | 谧: | mật (yên lặng, tĩnh mịch) |

Tìm hình ảnh cho: sỏi mật Tìm thêm nội dung cho: sỏi mật
