Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 婉言 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnyán] lời nói dịu dàng。婉转的话。
婉言拒绝。
khéo léo cự tuyệt.
婉言相劝。
dịu dàng khuyên bảo.
婉言拒绝。
khéo léo cự tuyệt.
婉言相劝。
dịu dàng khuyên bảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉
| uyển | 婉: | uyển chuyển |
| uốn | 婉: | uốn câu, uốn gối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 婉言 Tìm thêm nội dung cho: 婉言
