Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 婴儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婴儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婴儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīng"ér] trẻ sơ sinh; hài nhi。不满一岁的小孩儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婴

anh:anh hài (đứa bé mới sinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
婴儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婴儿 Tìm thêm nội dung cho: 婴儿