Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 完全叶 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánquányè] lá hoàn toàn (loại lá có đủ phiến lá, đài lá và cuống lá)。叶片、叶柄和托叶三部分都具备的叶子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |

Tìm hình ảnh cho: 完全叶 Tìm thêm nội dung cho: 完全叶
