Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宦途 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàntú] hoạn lộ; con đường làm quan; cuộc đời làm quan; quan trường; đường làm quan。指做官的生活、经历、遭遇等;官场。
宦途失意
đường hoạn lộ không được như ý
宦途失意
đường hoạn lộ không được như ý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宦
| hoạn | 宦: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 宦途 Tìm thêm nội dung cho: 宦途
