Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恶苗病 trong tiếng Trung hiện đại:
[èmiáobìng] bệnh bạc lá (của lúa)。水稻的一种病害,由赤霉菌引起,病株颜色淡绿,细而高,在出穗前枯萎死亡。也叫白杆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶
| ác | 恶: | ác tâm |
| ố | 恶: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 恶苗病 Tìm thêm nội dung cho: 恶苗病
