Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 家庭作业 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家庭作业:
Nghĩa của 家庭作业 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiātíng zuòyè] bài tập ở nhà; bài tập về nhà。指定学生于课堂外完成的作业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庭
| đình | 庭: | gia đình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 家庭作业 Tìm thêm nội dung cho: 家庭作业
