Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽限 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānxiàn] thư thả; gia hạn; nới; nới rộng hạn định。放宽限期。
我借的东西还要用,请你宽限几天。
đồ tôi mượn anh vẫn đang cần dùng, xin anh thư thả thêm vài ngày.
我借的东西还要用,请你宽限几天。
đồ tôi mượn anh vẫn đang cần dùng, xin anh thư thả thêm vài ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 宽限 Tìm thêm nội dung cho: 宽限
