Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 富强 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùqiáng] Hán Việt: PHÚ CƯỜNG
1. phú cường; giàu mạnh。(国家)出产丰富,力量强大。
繁荣富强
phồn vinh giàu mạnh
国家富强,人民安乐。
quốc gia giàu mạnh nhân dân yên vui
2. Phú Cường (thuộc Bình Dương, Việt Nam)。 越南地名。属于平阳省份。
1. phú cường; giàu mạnh。(国家)出产丰富,力量强大。
繁荣富强
phồn vinh giàu mạnh
国家富强,人民安乐。
quốc gia giàu mạnh nhân dân yên vui
2. Phú Cường (thuộc Bình Dương, Việt Nam)。 越南地名。属于平阳省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 富
| phú | 富: | phú quí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |

Tìm hình ảnh cho: 富强 Tìm thêm nội dung cho: 富强
