Từ: 寒螀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寒螀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寒螀 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánjiāng] ve sầu; con ve sầu (nói trong sách cổ)。古书上说的一种蝉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
寒螀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寒螀 Tìm thêm nội dung cho: 寒螀