Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 寡味 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎwèi] nhạt nhẽo; thiếu vị; buồn tẻ; thiếu hứng thú。没有滋味;缺乏意味。
茶饭寡味
cơm nước nhạt nhẽo.
他的讲话索然寡味。
anh ấy nói chuyện cực kỳ buồn tẻ.
茶饭寡味
cơm nước nhạt nhẽo.
他的讲话索然寡味。
anh ấy nói chuyện cực kỳ buồn tẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡
| goá | 寡: | goá bụa |
| quả | 寡: | quả phụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 寡味 Tìm thêm nội dung cho: 寡味
