Từ: 将令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 将令:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 将令 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànglìng] quân lệnh (thường thấy trong bạch thoại thời kỳ đầu)。军令(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh:lanh lảnh
liệng:liệng đi (ném đi)
loanh:loanh quanh
lành:tốt lành
lênh:lênh đênh
lình:thình lình
lệnh:ra lệnh
lịnh:lịnh (âm khác của lệnh)
将令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 将令 Tìm thêm nội dung cho: 将令