Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 将令 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànglìng] quân lệnh (thường thấy trong bạch thoại thời kỳ đầu)。军令(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 将令 Tìm thêm nội dung cho: 将令
