Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山响 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānxiàng] ầm ầm; rầm rầm。响声极大。
北风刮得门窗乒乓山响。
gió bắc thổi mạnh, cửa sổ đập rầm rầm.
北风刮得门窗乒乓山响。
gió bắc thổi mạnh, cửa sổ đập rầm rầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |

Tìm hình ảnh cho: 山响 Tìm thêm nội dung cho: 山响
