Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chuyên nhất§ Cũng như
chuyên nhất
專一.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 專
| choèn | 專: | nông choèn choẹt |
| chuyên | 專: | chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền |
| chuyến | 專: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壹
| nhất | 壹: | thư nhất, nhất định |
| nhứt | 壹: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 專壹 Tìm thêm nội dung cho: 專壹
