Từ: 專壹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 專壹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chuyên nhất
§ Cũng như
chuyên nhất
一.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 專

choèn:nông choèn choẹt
chuyên:chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền
chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壹

nhất:thư nhất, nhất định
nhứt:nhứt định (nhất định)
專壹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 專壹 Tìm thêm nội dung cho: 專壹