Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小夜曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoyèqǔ] nhạc nhẹ。西洋音乐中的一种小型声乐曲或器乐曲,多以爱情为主题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 小夜曲 Tìm thêm nội dung cho: 小夜曲
