Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 微安 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微安:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微安 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēi"ān] mi-crô am-pe (Anh: micro Ampere)。 电流强度单位,一安培的一百万分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên
微安 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微安 Tìm thêm nội dung cho: 微安