Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少许 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎoxǔ] một chút; ít。一点儿;少量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 少许 Tìm thêm nội dung cho: 少许
