Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐjǐn] thận trọng; kín kẽ; kín miệng (trong ăn nói)。说话谨慎,不乱讲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 嘴紧 Tìm thêm nội dung cho: 嘴紧
