Từ: 尔诈我虞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尔诈我虞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尔诈我虞 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěrzhàwǒyú] nghi kỵ lẫn nhau; lừa dối nhau。互相猜疑,互相欺骗。也说尔虞我诈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈

trá:xảo trá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng
尔诈我虞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尔诈我虞 Tìm thêm nội dung cho: 尔诈我虞