Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就地 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùdì] ngay tại chỗ; tại chỗ。就在原处(不到别处)。
就地取材,就地使用。
lấy vật liệu tại chỗ, sử dụng tại chỗ.
就地取材,就地使用。
lấy vật liệu tại chỗ, sử dụng tại chỗ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 就地 Tìm thêm nội dung cho: 就地
